
BẢO TÀNG HẢI DƯƠNG HỌC
Museum of Oceanography
Thuyết minh tự động
Audio Guides
Cá Tầm Trung Hoa
Chinese Sturgeon
Mẫu cá tầm Trung Hoa này được ngư dân Hàm Tân, Bình Thuận (nay là Lâm Đồng) cứu hộ năm 1977. Cá có râu và các tấm sụn cứng như áo giáp, nên được gọi là “rồng biển”. Sau đó, mẫu được chuyển giao cho Viện Hải dương học để nghiên cứu và trưng bày. Cá tầm là loài “hóa thạch sống”, sống ở vùng ôn đới, không răng và dùng râu để tìm thức ăn đáy.
This Chinese sturgeon specimen was rescued by fishermen in Ham Tan, Binh Thuan (now Lam Dong) in 1977. Its whiskers and armored bony plates earned it the nickname “sea dragon.” The specimen was later transferred to the Institute of Oceanography for research and display. Sturgeons are “living fossils,” temperate-water species with no teeth, using their barbels to detect food on the seafloor.




NGHE THUYẾT MINH VỀ MẪU VẬT
Audio Guide for This Specimen
Thông tin khoa học
Scientific Info
Tên khoa học:
Acipenser sinensis

Phân loại:
Kích thước loài:
Đặc điểm nổi bật:
Thức ăn:
Sinh sản:
Tình trạng bảo tồn:
Lớp Actinopterygii; Bộ Acipenseriformes; Họ Acipenseridae.
Cá thể có thể dài đến 5 m; nặng ~500 kg (tối đa).
Râu trước miệng; thân có các hàng tấm sụn cứng như áo giáp; xương chủ yếu bằng sụn.
Động vật đáy như giáp xác nhỏ, giun, cá nhỏ.
Sống ở biển nhưng di cư vào sông nước ngọt để đẻ trứng; một cá thể cái có thể đẻ tới 3 triệu trứng/mùa.
IUCN: Cực kỳ nguy cấp.

Scientific name:
Acipenser sinensis
Classification:
Class Actinopterygii; Order Acipenseriformes; Family Acipenseridae.
Size:
Up to 5 m long; ~500 kg.
Key traits:
Four barbels; armored scutes along the body; cartilaginous skeleton.
Diet:
Small benthic animals (crustaceans, worms, small fish).
Reproduction:
Marine species that migrates upriver to spawn; females can release up to 3 million eggs per season.


Conservation status:
IUCN: Critically Endangered.