
BẢO TÀNG HẢI DƯƠNG HỌC
Museum of Oceanography
Thuyết minh tự động
Audio Guides
Rùa xanh
Green Turtle
Rùa Xanh là loài rùa biển phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Chúng đặc trưng bởi một cặp vảy trước trán và lớp mỡ màu xanh lục — kết quả của chế độ ăn thực vật khi trưởng thành, chủ yếu là cỏ biển và tảo. Nhờ gặm cỏ biển, Rùa Xanh giúp duy trì và tái tạo thảm cỏ biển, một hệ sinh thái quan trọng với nhiều loài sinh vật biển. Loài này từng bị khai thác mạnh để lấy thịt, mỡ và trứng, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng. Hiện Rùa Xanh chịu nhiều mối đe dọa như đánh bắt nhầm, mất bãi đẻ và biến đổi khí hậu, và được IUCN/CITES xếp vào nhóm có nguy cơ tuyệt chủng.
The Green Turtle is widely distributed across tropical and subtropical seas. It is identified by a single pair of prefrontal scales and its distinctive green body fat, resulting from its mainly herbivorous adult diet of seagrass and algae. By grazing, Green Turtles help maintain healthy seagrass meadows—vital habitats for many marine species. Historically hunted for meat, fat, and eggs, the species declined sharply. Today, it faces major threats including bycatch, loss of nesting beaches, and climate change. It is listed by IUCN and CITES as endangered and protected worldwide.




NGHE THUYẾT MINH VỀ MẪU VẬT
Audio Guide for This Specimen
Thông tin khoa học
Scientific Info
Tên khoa học:
Chelonia mydas

Phân loại:
Kích thước loài:
Đặc điểm nổi bật:
Thức ăn:
Sinh sản:
Tình trạng bảo tồn:
Lớp Reptilia; Bộ Testudines; Họ Cheloniidae.
Mai dài ~80–120 cm; nặng 100–200 kg.
Mai hình trái tim; chỉ có 1 cặp vảy trước trán; mỡ dưới mai màu xanh.
Con non ăn động vật nhỏ; trưởng thành ăn cỏ biển và tảo.
Rùa cái lên bờ đẻ 100–150 trứng/lứa; trứng nở sau 45–60 ngày.
IUCN: Nguy cấp.

Scientific name:
Chelonia mydas
Classification:
Class Reptilia; Order Testudines; Family Cheloniidae.
Size:
Carapace 80–120 cm; weight 100–200 kg.
Key traits:
Heart-shaped shell; single prefrontal scale pair; green-colored body fat.
Diet:
Juveniles eat small invertebrates; adults feed on seagrass & algae.
Reproduction:
Females lay 100–150 eggs/nest; incubation 45–60 days.


Conservation status:
IUCN: Endangered.